Lưu ý: âm Hán Việt “dục vọng” — nghĩa tiếng Việt khác: 욕망 nghĩa là mong muốn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
욕망 nghĩa là mong muốn.
Nghĩa của 욕망
Danh từ
Mong muốn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ欲望 — desire, lust, appetite, craving
Câu hỏi thường gặp
욕망 nghĩa là gì?
욕망 (danh từ) nghĩa là mong muốn.
욕망 đọc thế nào?
욕망 đọc là yongmang (romaja), IPA [joŋma̠ŋ].
Âm Hán Việt của 욕망 là gì?
욕망 viết bằng chữ Hán là 欲望, âm Hán Việt "dục vọng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dục vọng" trong tiếng Việt — 욕망 nghĩa là mong muốn.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.