욕심
Lưu ý: âm Hán Việt “dục tâm” — nghĩa tiếng Việt khác: 욕심 nghĩa là sự tham lam. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
욕심 nghĩa là sự tham lam.
Nghĩa của 욕심
Danh từ
- Sự tham lam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 欲心 — greed
Câu hỏi thường gặp
욕심 nghĩa là gì?
욕심 (danh từ) nghĩa là sự tham lam.
욕심 đọc thế nào?
욕심 đọc là yoksim (romaja), IPA [jokɕ͈im].
Âm Hán Việt của 욕심 là gì?
욕심 viết bằng chữ Hán là 欲心, âm Hán Việt "dục tâm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dục tâm" trong tiếng Việt — 욕심 nghĩa là sự tham lam.