TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

욕심

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yoksim [jokɕ͈im] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 欲心 DỤC TÂM 欲 dục·心 tâm

Lưu ý: âm Hán Việt “dục tâm” — nghĩa tiếng Việt khác: 욕심 nghĩa là sự tham lam. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

욕심 nghĩa là sự tham lam.

Nghĩa của 욕심

Danh từ

  1. Sự tham lam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 欲心 — greed

Câu hỏi thường gặp

욕심 nghĩa là gì?

욕심 (danh từ) nghĩa là sự tham lam.

욕심 đọc thế nào?

욕심 đọc là yoksim (romaja), IPA [jokɕ͈im].

Âm Hán Việt của 욕심 là gì?

욕심 viết bằng chữ Hán là 欲心, âm Hán Việt "dục tâm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dục tâm" trong tiếng Việt — 욕심 nghĩa là sự tham lam.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.