욕조
Lưu ý: âm Hán Việt “dục tào” — nghĩa tiếng Việt khác: 욕조 nghĩa là bồn tắm, bể tắm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
욕조 nghĩa là bồn tắm, bể tắm.
Nghĩa của 욕조
Danh từ
- Bồn tắm.
- Bể tắm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 浴槽 — bath, bathtub
Câu hỏi thường gặp
욕조 nghĩa là gì?
욕조 (danh từ) nghĩa là bồn tắm, bể tắm.
욕조 đọc thế nào?
욕조 đọc là yokjo (romaja), IPA [jok̚t͡ɕ͈o̞].
Âm Hán Việt của 욕조 là gì?
욕조 viết bằng chữ Hán là 浴槽, âm Hán Việt "dục tào". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dục tào" trong tiếng Việt — 욕조 nghĩa là bồn tắm, bể tắm.