용
yong
[joŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
Lượng từ đi kèm: 마리
용 nghĩa là rồng.
Nghĩa của 용
Danh từ
- Rồng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 용
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 용
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 龍 — dragon; Chinese dragon
- Hậu tố 用 — use
Câu hỏi thường gặp
용 nghĩa là gì?
용 (danh từ) nghĩa là rồng.
용 đọc thế nào?
용 đọc là yong (romaja), IPA [joŋ].