TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

용감하다

yonggamhada [ˈjo(ː)ŋɡa̠mɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

용감하다 nghĩa là dũng cảm, mạnh dạn.

Nghĩa của 용감하다

Tính từ

  1. Dũng cảm, mạnh dạn, mạnh bạo, gan dạ, quả cảm, gan góc.

Cách chia của 용감하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn용감해요yonggamhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở용감합니다yonggamhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi용감해yonggamhae
Quá khứ — lịch sự용감했어요yonggamhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng용감했습니다yonggamhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-용감하겠어요yonggamhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고용감하고yonggamhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký용감하다yonggamhada
Quá khứ — trần thuật용감했다yonggamhaetda
Câu hỏi trang trọng용감합니까yonggamhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서용감해서yonggamhaeseo
"Vì…" -니까용감하니까yonggamhanikka
"…nhưng" -지만용감하지만yonggamhajiman
"Nếu…" -면용감하면yonggamhamyeon
Danh từ hoá -기용감하기yonggamhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ brave, courageous

Câu hỏi thường gặp

용감하다 nghĩa là gì?

용감하다 (tính từ) nghĩa là dũng cảm, mạnh dạn.

용감하다 đọc thế nào?

용감하다 đọc là yonggamhada (romaja), IPA [ˈjo(ː)ŋɡa̠mɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.