용감하다
용감하다 nghĩa là dũng cảm, mạnh dạn.
Nghĩa của 용감하다
Tính từ
- Dũng cảm, mạnh dạn, mạnh bạo, gan dạ, quả cảm, gan góc.
Cách chia của 용감하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 용감해요yonggamhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 용감합니다yonggamhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 용감해yonggamhae |
| Quá khứ — lịch sự | 용감했어요yonggamhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 용감했습니다yonggamhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 용감하겠어요yonggamhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 용감하고yonggamhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 용감하다yonggamhada |
| Quá khứ — trần thuật | 용감했다yonggamhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 용감합니까yonggamhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 용감해서yonggamhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 용감하니까yonggamhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 용감하지만yonggamhajiman |
| "Nếu…" -면 | 용감하면yonggamhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 용감하기yonggamhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ brave, courageous
Câu hỏi thường gặp
용감하다 nghĩa là gì?
용감하다 (tính từ) nghĩa là dũng cảm, mạnh dạn.
용감하다 đọc thế nào?
용감하다 đọc là yonggamhada (romaja), IPA [ˈjo(ː)ŋɡa̠mɦa̠da̠].