TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

용기

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yonggi [ˈjo(ː)ŋɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 勇氣 DŨNG KHÍ 勇 dũng·氣 khí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dũng khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

용기 nghĩa là dũng khí, can đảm, thùng.

Nghĩa của 용기

Danh từ

勇氣 · DŨNG KHÍ
  1. Dũng khí, can đảm, lòng can đảm. (biên soạn)
  2. Can đảm.

Danh từ

容器 · DUNG KHÍ
  1. Thùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 勇氣 — fearlessness; courage
  • Danh từ 容器 — container

Câu hỏi thường gặp

용기 nghĩa là gì?

용기 (danh từ) nghĩa là dũng khí, can đảm, thùng.

용기 đọc thế nào?

용기 đọc là yonggi (romaja), IPA [ˈjo(ː)ŋɡi].

Âm Hán Việt của 용기 là gì?

용기 viết bằng chữ Hán là 勇氣, âm Hán Việt "dũng khí". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "dũng khí" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.