용기
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dũng khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
용기 nghĩa là dũng khí, can đảm, thùng.
Nghĩa của 용기
Danh từ
勇氣 · DŨNG KHÍ- Dũng khí, can đảm, lòng can đảm. (biên soạn)
- Can đảm.
Danh từ
容器 · DUNG KHÍ- Thùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 勇氣 — fearlessness; courage
- Danh từ 容器 — container
Câu hỏi thường gặp
용기 nghĩa là gì?
용기 (danh từ) nghĩa là dũng khí, can đảm, thùng.
용기 đọc thế nào?
용기 đọc là yonggi (romaja), IPA [ˈjo(ː)ŋɡi].
Âm Hán Việt của 용기 là gì?
용기 viết bằng chữ Hán là 勇氣, âm Hán Việt "dũng khí". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "dũng khí" trong tiếng Việt.