TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

용감

yonggam [ˈjo(ː)ŋɡa̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 勇敢 DŨNG CẢM 勇 dũng·敢 cảm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dũng cảm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

용감 nghĩa là sự dũng cảm.

Nghĩa của 용감

Danh từ

  1. Sự dũng cảm.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 용감

  • 용감하다 — Dũng cảm, mạnh dạn, mạnh bạo, gan dạ, quả cảm, gan góc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 勇敢 — bravery, courage

Câu hỏi thường gặp

용감 nghĩa là gì?

용감 (danh từ) nghĩa là sự dũng cảm.

용감 đọc thế nào?

용감 đọc là yonggam (romaja), IPA [ˈjo(ː)ŋɡa̠m].

Âm Hán Việt của 용감 là gì?

용감 viết bằng chữ Hán là 勇敢, âm Hán Việt "dũng cảm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "dũng cảm" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.