TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

용광로

yonggwangno [joŋɡwa̠ŋno̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 鎔鑛爐

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

용광로 nghĩa là lò cao.

Nghĩa của 용광로

Danh từ

  1. Lò cao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 鎔鑛爐 — blast furnace

Câu hỏi thường gặp

용광로 nghĩa là gì?

용광로 (danh từ) nghĩa là lò cao.

용광로 đọc thế nào?

용광로 đọc là yonggwangno (romaja), IPA [joŋɡwa̠ŋno̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.