TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

용서

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yongseo [joŋsʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 容恕 DUNG THỨ 容 dung·恕 thứ

Lưu ý: âm Hán Việt “dung thứ” — nghĩa tiếng Việt khác: 용서 nghĩa là sự tha thứ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

용서 nghĩa là sự tha thứ.

Nghĩa của 용서

Danh từ

  1. Sự tha thứ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 용서

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 容恕 — forgiveness, mercy
  • Danh từ 傭書 — commission, hired scribe

Câu hỏi thường gặp

용서 nghĩa là gì?

용서 (danh từ) nghĩa là sự tha thứ.

용서 đọc thế nào?

용서 đọc là yongseo (romaja), IPA [joŋsʰʌ̹].

Âm Hán Việt của 용서 là gì?

용서 viết bằng chữ Hán là 容恕, âm Hán Việt "dung thứ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dung thứ" trong tiếng Việt — 용서 nghĩa là sự tha thứ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.