용서
Lưu ý: âm Hán Việt “dung thứ” — nghĩa tiếng Việt khác: 용서 nghĩa là sự tha thứ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
용서 nghĩa là sự tha thứ.
Nghĩa của 용서
Danh từ
- Sự tha thứ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 용서
- 용서하다 — Tha thứ, tha.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 容恕 — forgiveness, mercy
- Danh từ 傭書 — commission, hired scribe
Câu hỏi thường gặp
용서 nghĩa là gì?
용서 (danh từ) nghĩa là sự tha thứ.
용서 đọc thế nào?
용서 đọc là yongseo (romaja), IPA [joŋsʰʌ̹].
Âm Hán Việt của 용서 là gì?
용서 viết bằng chữ Hán là 容恕, âm Hán Việt "dung thứ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dung thứ" trong tiếng Việt — 용서 nghĩa là sự tha thứ.