TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

용돈

yongdon [ˈjo(ː)ŋt͈o̞n] giọng máy của trình duyệt

용돈 nghĩa là tiền tiêu vặt.

Nghĩa của 용돈

Danh từ

  1. Tiền tiêu vặt. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pocket money

Câu hỏi thường gặp

용돈 nghĩa là gì?

용돈 (danh từ) nghĩa là tiền tiêu vặt.

용돈 đọc thế nào?

용돈 đọc là yongdon (romaja), IPA [ˈjo(ː)ŋt͈o̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.