TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

용액

yong'aek [joŋɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 溶液 DUNG DỊCH 溶 dung·液 dịch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dung dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

용액 nghĩa là dung dịch.

Nghĩa của 용액

Danh từ

  1. Dung dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 溶液 — chemical solution

Câu hỏi thường gặp

용액 nghĩa là gì?

용액 (danh từ) nghĩa là dung dịch.

용액 đọc thế nào?

용액 đọc là yong'aek (romaja), IPA [joŋɛk̚].

Âm Hán Việt của 용액 là gì?

용액 viết bằng chữ Hán là 溶液, âm Hán Việt "dung dịch". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "dung dịch" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.