Cùng nghĩa với từ Hán Việt “long diên hương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
용연향 nghĩa là long diên hương.
Nghĩa của 용연향
Danh từ
Long diên hương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ龍涎香 — ambergris
Câu hỏi thường gặp
용연향 nghĩa là gì?
용연향 (danh từ) nghĩa là long diên hương.
용연향 đọc thế nào?
용연향 đọc là yong'yeonhyang (romaja), IPA [joŋjʌ̹nʝa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 용연향 là gì?
용연향 viết bằng chữ Hán là 龍涎香, âm Hán Việt "long diên hương". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "long diên hương" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.