용어집
Lưu ý: âm Hán Việt “dụng ngữ tập” — nghĩa tiếng Việt khác: 용어집 nghĩa là bảng chú giải. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
용어집 nghĩa là bảng chú giải.
Nghĩa của 용어집
Danh từ
- Bảng chú giải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 用語集 — vocabulary, glossary
Câu hỏi thường gặp
용어집 nghĩa là gì?
용어집 (danh từ) nghĩa là bảng chú giải.
용어집 đọc thế nào?
용어집 đọc là yong'eojip (romaja), IPA [ˈjo(ː)ŋʌ̹d͡ʑip̚].
Âm Hán Việt của 용어집 là gì?
용어집 viết bằng chữ Hán là 用語集, âm Hán Việt "dụng ngữ tập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dụng ngữ tập" trong tiếng Việt — 용어집 nghĩa là bảng chú giải.