TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우리

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
uri [uɾi] giọng máy của trình duyệt

우리 nghĩa là chúng tôi, chúng ta, cái chuồng, lồng.

Nghĩa của 우리

Đại từ

  1. Chúng tôi, chúng ta; (trước danh từ) của chúng tôi, … nhà mình (우리 엄마: mẹ tôi). (biên soạn)
  2. Chúng ta, chúng tôi, chúng tớ.

Danh từ

  1. Cái chuồng.
  2. Lồng, cái lồng, chuồng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 우리

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 우리

  • 우리나라 — Nước ta, nước mình (người Hàn nói về Hàn Quốc).

Câu ví dụ với 우리

  • 우리는 완전한 문장을 원합니다. Chúng tôi muốn những câu đầy đủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3944956
  • 우리 중 하나가 선택될꺼야. Một trong hai người chúng ta sẽ được chọn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4739071
  • 잭슨씨는 우리의 과학 선생님이야. Thầy Jackson là giáo viên môn Khoa học của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363691
  • 우리는 아침식사로 팬케이크를 만들었다. Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106715
  • 우리는 밀가루가 더 필요하다. Chúng ta cần thêm bột mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597116
  • 우리 삼촌들이 갑부였다면 말이지. Sẽ rất tuyệt nếu các chú tôi đều rất giàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248314
  • 우리는 당신이 필요해요. Chúng tôi cần bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1797741
  • 우리를 용서해 줘. Hãy tha cho chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368353

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ we, us (refers to the speaker along with the listener(s), and possibly others, forming a collective “we”); we (refers to a group that includes the speaker and others of equal or lower status, but it explicitly excludes the person being addressed); my, our (prefixed to a noun to indicate that the noun is intimately associated with or belongs to the speaker’s group)
  • Danh từ cage, pen, coop, enclosure (a designated area or structure for confining animals)
  • Lượng từ uri (counter for roof tiles)
  • Danh từ 牛李 — Dahurian buckthorn (Rhamnus davurica Pall.)

Câu hỏi thường gặp

우리 nghĩa là gì?

우리 (đại từ, danh từ) nghĩa là chúng tôi, chúng ta, cái chuồng, lồng.

우리 đọc thế nào?

우리 đọc là uri (romaja), IPA [uɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.