Lưu ý: âm Hán Việt “dung nghi giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 용의자 nghĩa là nghi phạm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
용의자 nghĩa là nghi phạm.
Nghĩa của 용의자
Danh từ
Nghi phạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ容疑者 — suspect
Câu hỏi thường gặp
용의자 nghĩa là gì?
용의자 (danh từ) nghĩa là nghi phạm.
용의자 đọc thế nào?
용의자 đọc là yong'uija (romaja), IPA [joŋɰid͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 용의자 là gì?
용의자 viết bằng chữ Hán là 容疑者, âm Hán Việt "dung nghi giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dung nghi giả" trong tiếng Việt — 용의자 nghĩa là nghi phạm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.