TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

용이하다

yong'ihada [joŋiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

용이하다 nghĩa là dễ dàng, dễ.

Nghĩa của 용이하다

Tính từ

  1. Dễ dàng, dễ.

Cách chia của 용이하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn용이해요yong'ihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở용이합니다yong'ihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi용이해yong'ihae
Quá khứ — lịch sự용이했어요yong'ihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng용이했습니다yong'ihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-용이하겠어요yong'ihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고용이하고yong'ihago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký용이하다yong'ihada
Quá khứ — trần thuật용이했다yong'ihaetda
Câu hỏi trang trọng용이합니까yong'ihamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서용이해서yong'ihaeseo
"Vì…" -니까용이하니까yong'ihanikka
"…nhưng" -지만용이하지만yong'ihajiman
"Nếu…" -면용이하면yong'ihamyeon
Danh từ hoá -기용이하기yong'ihagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ easy; (to be) simple

Câu hỏi thường gặp

용이하다 nghĩa là gì?

용이하다 (tính từ) nghĩa là dễ dàng, dễ.

용이하다 đọc thế nào?

용이하다 đọc là yong'ihada (romaja), IPA [joŋiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.