용이하다
용이하다 nghĩa là dễ dàng, dễ.
Nghĩa của 용이하다
Tính từ
- Dễ dàng, dễ.
Cách chia của 용이하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 용이해요yong'ihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 용이합니다yong'ihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 용이해yong'ihae |
| Quá khứ — lịch sự | 용이했어요yong'ihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 용이했습니다yong'ihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 용이하겠어요yong'ihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 용이하고yong'ihago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 용이하다yong'ihada |
| Quá khứ — trần thuật | 용이했다yong'ihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 용이합니까yong'ihamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 용이해서yong'ihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 용이하니까yong'ihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 용이하지만yong'ihajiman |
| "Nếu…" -면 | 용이하면yong'ihamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 용이하기yong'ihagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ easy; (to be) simple
Câu hỏi thường gặp
용이하다 nghĩa là gì?
용이하다 (tính từ) nghĩa là dễ dàng, dễ.
용이하다 đọc thế nào?
용이하다 đọc là yong'ihada (romaja), IPA [joŋiɦa̠da̠].