TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

용접공

yongjeopgong [joŋd͡ʑʌ̹p̚k͈o̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 鎔接工

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

용접공 nghĩa là thợ hàn.

Nghĩa của 용접공

Danh từ

  1. Thợ hàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 鎔接工 — welder

Câu hỏi thường gặp

용접공 nghĩa là gì?

용접공 (danh từ) nghĩa là thợ hàn.

용접공 đọc thế nào?

용접공 đọc là yongjeopgong (romaja), IPA [joŋd͡ʑʌ̹p̚k͈o̞ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.