TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

용접하다

yongjeophada [joŋd͡ʑʌ̹pʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

용접하다 nghĩa là hàn.

Nghĩa của 용접하다

Động từ

  1. Hàn.

Cách chia của 용접하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn용접해요yongjeophaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở용접합니다yongjeophamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi용접해yongjeophae
Quá khứ — lịch sự용접했어요yongjeophaesseoyo
Quá khứ — trang trọng용접했습니다yongjeophaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-용접하겠어요yongjeophagesseoyo
Nối "và, rồi" -고용접하고yongjeophago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ용접하는yongjeophaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký용접한다yongjeophanda
Quá khứ — trần thuật용접했다yongjeophaetda
Câu hỏi trang trọng용접합니까yongjeophamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자용접하자yongjeophaja
Mệnh lệnh thân mật용접해라yongjeophaera
Mệnh lệnh trang trọng용접합시오yongjeophapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서용접해서yongjeophaeseo
"Vì…" -니까용접하니까yongjeophanikka
"…nhưng" -지만용접하지만yongjeophajiman
"Nếu…" -면용접하면yongjeophamyeon
Mục đích "để…" -려고용접하려고yongjeopharyeogo
Danh từ hoá -기용접하기yongjeophagi
Định ngữ quá khứ용접한yongjeophan
Định ngữ tương lai용접할yongjeophal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to weld

Câu hỏi thường gặp

용접하다 nghĩa là gì?

용접하다 (động từ) nghĩa là hàn.

용접하다 đọc thế nào?

용접하다 đọc là yongjeophada (romaja), IPA [joŋd͡ʑʌ̹pʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.