용접하다
용접하다 nghĩa là hàn.
Nghĩa của 용접하다
Động từ
- Hàn.
Cách chia của 용접하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 용접해요yongjeophaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 용접합니다yongjeophamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 용접해yongjeophae |
| Quá khứ — lịch sự | 용접했어요yongjeophaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 용접했습니다yongjeophaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 용접하겠어요yongjeophagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 용접하고yongjeophago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 용접하는yongjeophaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 용접한다yongjeophanda |
| Quá khứ — trần thuật | 용접했다yongjeophaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 용접합니까yongjeophamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 용접하자yongjeophaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 용접해라yongjeophaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 용접합시오yongjeophapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 용접해서yongjeophaeseo |
| "Vì…" -니까 | 용접하니까yongjeophanikka |
| "…nhưng" -지만 | 용접하지만yongjeophajiman |
| "Nếu…" -면 | 용접하면yongjeophamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 용접하려고yongjeopharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 용접하기yongjeophagi |
| Định ngữ quá khứ | 용접한yongjeophan |
| Định ngữ tương lai | 용접할yongjeophal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to weld
Câu hỏi thường gặp
용접하다 nghĩa là gì?
용접하다 (động từ) nghĩa là hàn.
용접하다 đọc thế nào?
용접하다 đọc là yongjeophada (romaja), IPA [joŋd͡ʑʌ̹pʰa̠da̠].