Lưu ý: âm Hán Việt “dụng chỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 용지 nghĩa là mẫu đơn, đơn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
용지 nghĩa là mẫu đơn, đơn.
Nghĩa của 용지
Danh từ
Mẫu đơn, đơn, biểu mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ用紙 — form (document to be filled)
Câu hỏi thường gặp
용지 nghĩa là gì?
용지 (danh từ) nghĩa là mẫu đơn, đơn.
용지 đọc thế nào?
용지 đọc là yongji (romaja), IPA [ˈjo(ː)ŋd͡ʑi].
Âm Hán Việt của 용지 là gì?
용지 viết bằng chữ Hán là 用紙, âm Hán Việt "dụng chỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dụng chỉ" trong tiếng Việt — 용지 nghĩa là mẫu đơn, đơn.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.