TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우간다

tên riêng
uganda [uɡa̠nda̠] giọng máy của trình duyệt

우간다 nghĩa là u-gan-đa.

Nghĩa của 우간다

Danh từ riêng

  1. U-gan-đa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Uganda (a country in Africa)

Câu hỏi thường gặp

우간다 nghĩa là gì?

우간다 (danh từ riêng) nghĩa là u-gan-đa.

우간다 đọc thế nào?

우간다 đọc là uganda (romaja), IPA [uɡa̠nda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.