우라늄
uranyum
[uɾa̠ɲum] giọng máy của trình duyệt
우라늄 nghĩa là urani.
Nghĩa của 우라늄
Danh từ
- Urani.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ uranium
Câu hỏi thường gặp
우라늄 nghĩa là gì?
우라늄 (danh từ) nghĩa là urani.
우라늄 đọc thế nào?
우라늄 đọc là uranyum (romaja), IPA [uɾa̠ɲum].