TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우루과이

tên riêng
Urugwai [uɾuɡwa̠i] giọng máy của trình duyệt

우루과이 nghĩa là điểu hà.

Nghĩa của 우루과이

Danh từ riêng

  1. Điểu Hà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Uruguay (a country in South America)

Câu hỏi thường gặp

우루과이 nghĩa là gì?

우루과이 (danh từ riêng) nghĩa là điểu hà.

우루과이 đọc thế nào?

우루과이 đọc là Urugwai (romaja), IPA [uɾuɡwa̠i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.