우물
umul
[umuɭ] giọng máy của trình duyệt
우물 nghĩa là giếng.
Nghĩa của 우물
Danh từ
- Giếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ well (water source)
Câu hỏi thường gặp
우물 nghĩa là gì?
우물 (danh từ) nghĩa là giếng.
우물 đọc thế nào?
우물 đọc là umul (romaja), IPA [umuɭ].