TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우리나라

Sơ cấp tên riêng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
Urinara [uɾina̠ɾa̠] giọng máy của trình duyệt

우리나라 nghĩa là nước ta, nước mình, cao ly, cao lệ.

Nghĩa của 우리나라

Danh từ riêng

  1. Nước ta, nước mình (người Hàn nói về Hàn Quốc). (biên soạn)
  2. Cao Ly, Cao Lệ, Triều Tiên, Hàn Quốc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 우리나라

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Korea; my country; our country

Câu hỏi thường gặp

우리나라 nghĩa là gì?

우리나라 (danh từ riêng) nghĩa là nước ta, nước mình, cao ly, cao lệ.

우리나라 đọc thế nào?

우리나라 đọc là Urinara (romaja), IPA [uɾina̠ɾa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.