우산
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
우산 nghĩa là ô, dù.
Nghĩa của 우산
Danh từ
- Ô, dù.
Câu ví dụ với 우산
- 네 우산 좀 빌려 줄래? Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8988953
- 네 우산 좀 빌릴 수 있을까? Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8988952
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 雨傘 — umbrella
- Danh từ riêng 于山 — Usan (an ancient Korean kingdom, tributary to Silla)
Câu hỏi thường gặp
우산 nghĩa là gì?
우산 (danh từ) nghĩa là ô, dù.
우산 đọc thế nào?
우산 đọc là usan (romaja), IPA [ˈu(ː)sʰa̠n].