TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우산

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
usan [ˈu(ː)sʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 雨傘

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

우산 nghĩa là ô, dù.

Nghĩa của 우산

Danh từ

  1. Ô, dù.

Câu ví dụ với 우산

  • 네 우산 좀 빌려 줄래? Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8988953
  • 네 우산 좀 빌릴 수 있을까? Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8988952

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 雨傘 — umbrella
  • Danh từ riêng 于山 — Usan (an ancient Korean kingdom, tributary to Silla)

Câu hỏi thường gặp

우산 nghĩa là gì?

우산 (danh từ) nghĩa là ô, dù.

우산 đọc thế nào?

우산 đọc là usan (romaja), IPA [ˈu(ː)sʰa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.