우비
ubi
[ˈu(ː)bi] giọng máy của trình duyệt
우비 nghĩa là áo mưa.
Nghĩa của 우비
Danh từ
- Áo mưa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ raincoat; any kind of tool that keeps out the rain
Câu hỏi thường gặp
우비 nghĩa là gì?
우비 (danh từ) nghĩa là áo mưa.
우비 đọc thế nào?
우비 đọc là ubi (romaja), IPA [ˈu(ː)bi].