TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우빙

ubing [ubiŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 雨氷

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

우빙 nghĩa là mưa tuyết.

Nghĩa của 우빙

Danh từ

  1. Mưa tuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 雨氷 — freezing rain

Câu hỏi thường gặp

우빙 nghĩa là gì?

우빙 (danh từ) nghĩa là mưa tuyết.

우빙 đọc thế nào?

우빙 đọc là ubing (romaja), IPA [ubiŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.