우상
Lưu ý: âm Hán Việt “ngẫu tượng” — nghĩa tiếng Việt khác: 우상 nghĩa là thần tượng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
우상 nghĩa là thần tượng.
Nghĩa của 우상
Danh từ
- Thần tượng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 우상
- 우상숭배 — Thờ ngẫu tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 偶像 — an idol, icon of veneration or worship
Câu hỏi thường gặp
우상 nghĩa là gì?
우상 (danh từ) nghĩa là thần tượng.
우상 đọc thế nào?
우상 đọc là usang (romaja), IPA [ˈu(ː)sʰa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 우상 là gì?
우상 viết bằng chữ Hán là 偶像, âm Hán Việt "ngẫu tượng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngẫu tượng" trong tiếng Việt — 우상 nghĩa là thần tượng.