TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우상

usang [ˈu(ː)sʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 偶像 NGẪU TƯỢNG 偶 ngẫu·像 tượng

Lưu ý: âm Hán Việt “ngẫu tượng” — nghĩa tiếng Việt khác: 우상 nghĩa là thần tượng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

우상 nghĩa là thần tượng.

Nghĩa của 우상

Danh từ

  1. Thần tượng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 우상

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 偶像 — an idol, icon of veneration or worship

Câu hỏi thường gặp

우상 nghĩa là gì?

우상 (danh từ) nghĩa là thần tượng.

우상 đọc thế nào?

우상 đọc là usang (romaja), IPA [ˈu(ː)sʰa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 우상 là gì?

우상 viết bằng chữ Hán là 偶像, âm Hán Việt "ngẫu tượng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngẫu tượng" trong tiếng Việt — 우상 nghĩa là thần tượng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.