TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우선

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
useon [usʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 于先

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

우선 nghĩa là trước tiên, trước hết, sự ưu tiên.

Nghĩa của 우선

Phó từ

于先
  1. Trước tiên, trước hết, trước nhất.

Danh từ

優先 · ƯU TIÊN
  1. Sự ưu tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 于先 — first, foremost
  • Danh từ 優先 — priority, precedence

Câu hỏi thường gặp

우선 nghĩa là gì?

우선 (phó từ, danh từ) nghĩa là trước tiên, trước hết, sự ưu tiên.

우선 đọc thế nào?

우선 đọc là useon (romaja), IPA [usʰʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.