우선
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
useon
[usʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
우선 nghĩa là trước tiên, trước hết, sự ưu tiên.
Nghĩa của 우선
Phó từ
于先- Trước tiên, trước hết, trước nhất.
Danh từ
優先 · ƯU TIÊN- Sự ưu tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ 于先 — first, foremost
- Danh từ 優先 — priority, precedence
Câu hỏi thường gặp
우선 nghĩa là gì?
우선 (phó từ, danh từ) nghĩa là trước tiên, trước hết, sự ưu tiên.
우선 đọc thế nào?
우선 đọc là useon (romaja), IPA [usʰʌ̹n].