TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우습다

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
useupda [ˈu(ː)sʰɯp̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

우습다 nghĩa là buồn cười, ngồ ngộ.

Nghĩa của 우습다

Tính từ

  1. Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài.

Cách chia của 우습다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn우스워요useuwoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở우습습니다useupseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi우스워useuwo
Quá khứ — lịch sự우스웠어요useuwosseoyo
Quá khứ — trang trọng우스웠습니다useuwotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-우습겠어요useupgesseoyo
Nối "và, rồi" -고우습고useupgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký우습다useupda
Quá khứ — trần thuật우스웠다useuwotda
Câu hỏi trang trọng우습습니까useupseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서우스워서useuwoseo
"Vì…" -니까우스우니까useuunikka
"…nhưng" -지만우습지만useupjiman
"Nếu…" -면우스우면useuumyeon
Danh từ hoá -기우습기useupgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ funny, laughable, amusing

Câu hỏi thường gặp

우습다 nghĩa là gì?

우습다 (tính từ) nghĩa là buồn cười, ngồ ngộ.

우습다 đọc thế nào?

우습다 đọc là useupda (romaja), IPA [ˈu(ː)sʰɯp̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.