우습다
우습다 nghĩa là buồn cười, ngồ ngộ.
Nghĩa của 우습다
Tính từ
- Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài.
Cách chia của 우습다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 우스워요useuwoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 우습습니다useupseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 우스워useuwo |
| Quá khứ — lịch sự | 우스웠어요useuwosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 우스웠습니다useuwotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 우습겠어요useupgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 우습고useupgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 우습다useupda |
| Quá khứ — trần thuật | 우스웠다useuwotda |
| Câu hỏi trang trọng | 우습습니까useupseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 우스워서useuwoseo |
| "Vì…" -니까 | 우스우니까useuunikka |
| "…nhưng" -지만 | 우습지만useupjiman |
| "Nếu…" -면 | 우스우면useuumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 우습기useupgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ funny, laughable, amusing
Câu hỏi thường gặp
우습다 nghĩa là gì?
우습다 (tính từ) nghĩa là buồn cười, ngồ ngộ.
우습다 đọc thế nào?
우습다 đọc là useupda (romaja), IPA [ˈu(ː)sʰɯp̚t͈a̠].