TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우수하다

usuhada [usʰuɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

우수하다 nghĩa là ưu tú, xuất sắc.

Nghĩa của 우수하다

Tính từ

  1. Ưu tú, xuất sắc. (biên soạn)

Cách chia của 우수하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn우수해요usuhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở우수합니다usuhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi우수해usuhae
Quá khứ — lịch sự우수했어요usuhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng우수했습니다usuhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-우수하겠어요usuhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고우수하고usuhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký우수하다usuhada
Quá khứ — trần thuật우수했다usuhaetda
Câu hỏi trang trọng우수합니까usuhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서우수해서usuhaeseo
"Vì…" -니까우수하니까usuhanikka
"…nhưng" -지만우수하지만usuhajiman
"Nếu…" -면우수하면usuhamyeon
Danh từ hoá -기우수하기usuhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ excellent

Câu hỏi thường gặp

우수하다 nghĩa là gì?

우수하다 (tính từ) nghĩa là ưu tú, xuất sắc.

우수하다 đọc thế nào?

우수하다 đọc là usuhada (romaja), IPA [usʰuɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.