우수하다
우수하다 nghĩa là ưu tú, xuất sắc.
Nghĩa của 우수하다
Tính từ
- Ưu tú, xuất sắc. (biên soạn)
Cách chia của 우수하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 우수해요usuhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 우수합니다usuhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 우수해usuhae |
| Quá khứ — lịch sự | 우수했어요usuhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 우수했습니다usuhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 우수하겠어요usuhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 우수하고usuhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 우수하다usuhada |
| Quá khứ — trần thuật | 우수했다usuhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 우수합니까usuhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 우수해서usuhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 우수하니까usuhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 우수하지만usuhajiman |
| "Nếu…" -면 | 우수하면usuhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 우수하기usuhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ excellent
Câu hỏi thường gặp
우수하다 nghĩa là gì?
우수하다 (tính từ) nghĩa là ưu tú, xuất sắc.
우수하다 đọc thế nào?
우수하다 đọc là usuhada (romaja), IPA [usʰuɦa̠da̠].