TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우승자

useungja [usʰɯŋd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 優勝者 ƯU THẮNG GIẢ 優 ưu·勝 thắng·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “ưu thắng giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 우승자 nghĩa là người chiến thắng, quán quân, nhà vô địch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

우승자 nghĩa là người chiến thắng, quán quân, nhà vô địch.

Nghĩa của 우승자

Danh từ

  1. Người chiến thắng.
  2. Quán quân, nhà vô địch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 優勝者 — winner, champion

Câu hỏi thường gặp

우승자 nghĩa là gì?

우승자 (danh từ) nghĩa là người chiến thắng, quán quân, nhà vô địch.

우승자 đọc thế nào?

우승자 đọc là useungja (romaja), IPA [usʰɯŋd͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 우승자 là gì?

우승자 viết bằng chữ Hán là 優勝者, âm Hán Việt "ưu thắng giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ưu thắng giả" trong tiếng Việt — 우승자 nghĩa là người chiến thắng, quán quân, nhà vô địch.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.