우승
Lưu ý: âm Hán Việt “ưu thắng” — nghĩa tiếng Việt khác: 우승 nghĩa là sự vô địch, chiến thắng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
우승 nghĩa là sự vô địch, chiến thắng.
Nghĩa của 우승
Danh từ
- Sự vô địch, chiến thắng (giải). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 우승
- 우승자 — Người chiến thắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 優勝 — victory; championship
Câu hỏi thường gặp
우승 nghĩa là gì?
우승 (danh từ) nghĩa là sự vô địch, chiến thắng.
우승 đọc thế nào?
우승 đọc là useung (romaja), IPA [usʰɯŋ].
Âm Hán Việt của 우승 là gì?
우승 viết bằng chữ Hán là 優勝, âm Hán Việt "ưu thắng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ưu thắng" trong tiếng Việt — 우승 nghĩa là sự vô địch, chiến thắng.