TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우안

uan [ua̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 右岸 HỮU NGẠN 右 hữu·岸 ngạn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hữu ngạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

우안 nghĩa là hữu ngạn.

Nghĩa của 우안

Danh từ

  1. Hữu ngạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 右岸 — right bank

Câu hỏi thường gặp

우안 nghĩa là gì?

우안 (danh từ) nghĩa là hữu ngạn.

우안 đọc thế nào?

우안 đọc là uan (romaja), IPA [ua̠n].

Âm Hán Việt của 우안 là gì?

우안 viết bằng chữ Hán là 右岸, âm Hán Việt "hữu ngạn". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hữu ngạn" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.