TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우승하다

useunghada [usʰɯŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

우승하다 nghĩa là vô địch, đoạt giải nhất.

Nghĩa của 우승하다

Động từ

  1. Vô địch, đoạt giải nhất. (biên soạn)

Cách chia của 우승하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn우승해요useunghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở우승합니다useunghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi우승해useunghae
Quá khứ — lịch sự우승했어요useunghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng우승했습니다useunghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-우승하겠어요useunghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고우승하고useunghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ우승하는useunghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký우승한다useunghanda
Quá khứ — trần thuật우승했다useunghaetda
Câu hỏi trang trọng우승합니까useunghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자우승하자useunghaja
Mệnh lệnh thân mật우승해라useunghaera
Mệnh lệnh trang trọng우승합시오useunghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서우승해서useunghaeseo
"Vì…" -니까우승하니까useunghanikka
"…nhưng" -지만우승하지만useunghajiman
"Nếu…" -면우승하면useunghamyeon
Mục đích "để…" -려고우승하려고useungharyeogo
Danh từ hoá -기우승하기useunghagi
Định ngữ quá khứ우승한useunghan
Định ngữ tương lai우승할useunghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become winner (in a tournament, championship etc.)

Câu hỏi thường gặp

우승하다 nghĩa là gì?

우승하다 (động từ) nghĩa là vô địch, đoạt giải nhất.

우승하다 đọc thế nào?

우승하다 đọc là useunghada (romaja), IPA [usʰɯŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.