TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우언

ueon [ˈu(ː)ʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 寓言 NGỤ NGÔN 寓 ngụ·言 ngôn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngụ ngôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

우언 nghĩa là ngụ ngôn.

Nghĩa của 우언

Danh từ

  1. Ngụ ngôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 寓言 — allegory, fable

Câu hỏi thường gặp

우언 nghĩa là gì?

우언 (danh từ) nghĩa là ngụ ngôn.

우언 đọc thế nào?

우언 đọc là ueon (romaja), IPA [ˈu(ː)ʌ̹n].

Âm Hán Việt của 우언 là gì?

우언 viết bằng chữ Hán là 寓言, âm Hán Việt "ngụ ngôn". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ngụ ngôn" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.