TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우울하다

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
uulhada [uuɾɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 憂鬱하다

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

우울하다 nghĩa là buồn, chán.

Nghĩa của 우울하다

Tính từ

  1. Buồn, chán, chán nản, thất vọng.

Cách chia của 우울하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn우울해요uulhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở우울합니다uulhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi우울해uulhae
Quá khứ — lịch sự우울했어요uulhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng우울했습니다uulhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-우울하겠어요uulhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고우울하고uulhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký우울하다uulhada
Quá khứ — trần thuật우울했다uulhaetda
Câu hỏi trang trọng우울합니까uulhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서우울해서uulhaeseo
"Vì…" -니까우울하니까uulhanikka
"…nhưng" -지만우울하지만uulhajiman
"Nếu…" -면우울하면uulhamyeon
Danh từ hoá -기우울하기uulhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ 憂鬱하다 — to be blue, to be depressed, to be melancholy

Câu hỏi thường gặp

우울하다 nghĩa là gì?

우울하다 (tính từ) nghĩa là buồn, chán.

우울하다 đọc thế nào?

우울하다 đọc là uulhada (romaja), IPA [uuɾɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.