우울하다
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
우울하다 nghĩa là buồn, chán.
Nghĩa của 우울하다
Tính từ
- Buồn, chán, chán nản, thất vọng.
Cách chia của 우울하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 우울해요uulhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 우울합니다uulhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 우울해uulhae |
| Quá khứ — lịch sự | 우울했어요uulhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 우울했습니다uulhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 우울하겠어요uulhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 우울하고uulhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 우울하다uulhada |
| Quá khứ — trần thuật | 우울했다uulhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 우울합니까uulhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 우울해서uulhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 우울하니까uulhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 우울하지만uulhajiman |
| "Nếu…" -면 | 우울하면uulhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 우울하기uulhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ 憂鬱하다 — to be blue, to be depressed, to be melancholy
Câu hỏi thường gặp
우울하다 nghĩa là gì?
우울하다 (tính từ) nghĩa là buồn, chán.
우울하다 đọc thế nào?
우울하다 đọc là uulhada (romaja), IPA [uuɾɦa̠da̠].