TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우울

uul [uuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 憂鬱

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

우울 nghĩa là trầm cảm.

Nghĩa của 우울

Danh từ

  1. Trầm cảm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 憂鬱 — melancholy

Câu hỏi thường gặp

우울 nghĩa là gì?

우울 (danh từ) nghĩa là trầm cảm.

우울 đọc thế nào?

우울 đọc là uul (romaja), IPA [uuɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.