TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우유

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
uyu [uju] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 牛乳 NGƯU NHŨ 牛 ngưu·乳 nhũ

Lưu ý: âm Hán Việt “ngưu nhũ” — nghĩa tiếng Việt khác: 우유 nghĩa là sữa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

우유 nghĩa là sữa.

Nghĩa của 우유

Danh từ

  1. Sữa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 우유

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 우유

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 牛乳 — cow's milk

Câu hỏi thường gặp

우유 nghĩa là gì?

우유 (danh từ) nghĩa là sữa.

우유 đọc thế nào?

우유 đọc là uyu (romaja), IPA [uju].

Âm Hán Việt của 우유 là gì?

우유 viết bằng chữ Hán là 牛乳, âm Hán Việt "ngưu nhũ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngưu nhũ" trong tiếng Việt — 우유 nghĩa là sữa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.