우유
Lưu ý: âm Hán Việt “ngưu nhũ” — nghĩa tiếng Việt khác: 우유 nghĩa là sữa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
우유 nghĩa là sữa.
Nghĩa của 우유
Danh từ
- Sữa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 우유
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 우유
- 가루우유 — Sữa bột.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 牛乳 — cow's milk
Câu hỏi thường gặp
우유 nghĩa là gì?
우유 (danh từ) nghĩa là sữa.
우유 đọc thế nào?
우유 đọc là uyu (romaja), IPA [uju].
Âm Hán Việt của 우유 là gì?
우유 viết bằng chữ Hán là 牛乳, âm Hán Việt "ngưu nhũ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngưu nhũ" trong tiếng Việt — 우유 nghĩa là sữa.