TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우인

u'in [ˈu(ː)in] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 友人 HỮU NHÂN 友 hữu·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “hữu nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 우인 nghĩa là bạn bè, con rối. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

우인 nghĩa là bạn bè, con rối.

Nghĩa của 우인

Danh từ

友人 · HỮU NHÂN
  1. Bạn bè.

Danh từ

偶人 · NGẪU NHÂN
  1. Con rối.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 우인

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 愚人 — foolish person, idiot
  • Danh từ 友人 — friend
  • Danh từ 偶人 — puppet, doll
  • Danh từ 虞人 — guardian of mountains and lakes; caretaker of parks and reservations
  • Danh từ 優人 — actor; performing artist

Câu hỏi thường gặp

우인 nghĩa là gì?

우인 (danh từ) nghĩa là bạn bè, con rối.

우인 đọc thế nào?

우인 đọc là u'in (romaja), IPA [ˈu(ː)in].

Âm Hán Việt của 우인 là gì?

우인 viết bằng chữ Hán là 友人, âm Hán Việt "hữu nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hữu nhân" trong tiếng Việt — 우인 nghĩa là bạn bè, con rối.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.