우주
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vũ trụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
우주 nghĩa là vũ trụ, không gian, khoảng không.
Nghĩa của 우주
Danh từ
- Vũ trụ. (biên soạn)
- Không gian, khoảng không.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 우주
Câu ví dụ với 우주
- 그러나 우주는 무한하다. Nhưng mà vũ trụ là vô tận.Tatoeba #5395
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 宇宙 — space; outer space; the universe
Câu hỏi thường gặp
우주 nghĩa là gì?
우주 (danh từ) nghĩa là vũ trụ, không gian, khoảng không.
우주 đọc thế nào?
우주 đọc là uju (romaja), IPA [ˈu(ː)d͡ʑu].
Âm Hán Việt của 우주 là gì?
우주 viết bằng chữ Hán là 宇宙, âm Hán Việt "vũ trụ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vũ trụ" trong tiếng Việt.