TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우주

Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
uju [ˈu(ː)d͡ʑu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 宇宙 VŨ TRỤ 宇 vũ·宙 trụ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vũ trụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

우주 nghĩa là vũ trụ, không gian, khoảng không.

Nghĩa của 우주

Danh từ

  1. Vũ trụ. (biên soạn)
  2. Không gian, khoảng không.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 우주

  • 우주복 — Bộ đồ vũ trụ.
  • 우주선 — Phi thuyền, tàu vũ trụ, phi thuyền không gian, thiết bị vũ trụ.
  • 우주인 — Người ngoài hành tinh.
  • 우주진 — Bụi vũ trụ.

Câu ví dụ với 우주

  • 그러나 우주는 무한하다. Nhưng mà vũ trụ là vô tận.Tatoeba #5395

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 宇宙 — space; outer space; the universe

Câu hỏi thường gặp

우주 nghĩa là gì?

우주 (danh từ) nghĩa là vũ trụ, không gian, khoảng không.

우주 đọc thế nào?

우주 đọc là uju (romaja), IPA [ˈu(ː)d͡ʑu].

Âm Hán Việt của 우주 là gì?

우주 viết bằng chữ Hán là 宇宙, âm Hán Việt "vũ trụ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vũ trụ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.