우주복
Lưu ý: âm Hán Việt “vũ trụ phục” — nghĩa tiếng Việt khác: 우주복 nghĩa là bộ đồ vũ trụ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
우주복 nghĩa là bộ đồ vũ trụ.
Nghĩa của 우주복
Danh từ
- Bộ đồ vũ trụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 宇宙服 — space suit
Câu hỏi thường gặp
우주복 nghĩa là gì?
우주복 (danh từ) nghĩa là bộ đồ vũ trụ.
우주복 đọc thế nào?
우주복 đọc là ujubok (romaja), IPA [ˈu(ː)d͡ʑubo̞k̚].
Âm Hán Việt của 우주복 là gì?
우주복 viết bằng chữ Hán là 宇宙服, âm Hán Việt "vũ trụ phục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vũ trụ phục" trong tiếng Việt — 우주복 nghĩa là bộ đồ vũ trụ.