TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우주복

ujubok [ˈu(ː)d͡ʑubo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 宇宙服 VŨ TRỤ PHỤC 宇 vũ·宙 trụ·服 phục

Lưu ý: âm Hán Việt “vũ trụ phục” — nghĩa tiếng Việt khác: 우주복 nghĩa là bộ đồ vũ trụ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

우주복 nghĩa là bộ đồ vũ trụ.

Nghĩa của 우주복

Danh từ

  1. Bộ đồ vũ trụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 宇宙服 — space suit

Câu hỏi thường gặp

우주복 nghĩa là gì?

우주복 (danh từ) nghĩa là bộ đồ vũ trụ.

우주복 đọc thế nào?

우주복 đọc là ujubok (romaja), IPA [ˈu(ː)d͡ʑubo̞k̚].

Âm Hán Việt của 우주복 là gì?

우주복 viết bằng chữ Hán là 宇宙服, âm Hán Việt "vũ trụ phục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vũ trụ phục" trong tiếng Việt — 우주복 nghĩa là bộ đồ vũ trụ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.