우체국
Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ucheguk
[ut͡ɕʰe̞ɡuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
우체국 nghĩa là sở bưu điện, phòng bưu điện.
Nghĩa của 우체국
Danh từ
- Sở bưu điện, phòng bưu điện, bưu cục, bưu điện.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 우체국
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 郵遞局 — post office
Câu hỏi thường gặp
우체국 nghĩa là gì?
우체국 (danh từ) nghĩa là sở bưu điện, phòng bưu điện.
우체국 đọc thế nào?
우체국 đọc là ucheguk (romaja), IPA [ut͡ɕʰe̞ɡuk̚].