우주선
Lưu ý: âm Hán Việt “vũ trụ thuyền” — nghĩa tiếng Việt khác: 우주선 nghĩa là phi thuyền, tàu vũ trụ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
우주선 nghĩa là phi thuyền, tàu vũ trụ.
Nghĩa của 우주선
Danh từ
- Phi thuyền, tàu vũ trụ, phi thuyền không gian, thiết bị vũ trụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 宇宙船 — spacecraft, spaceship
- Danh từ 宇宙線 — cosmic ray, cosmic radiation
Câu hỏi thường gặp
우주선 nghĩa là gì?
우주선 (danh từ) nghĩa là phi thuyền, tàu vũ trụ.
우주선 đọc thế nào?
우주선 đọc là ujuseon (romaja), IPA [ˈu(ː)d͡ʑusʰʌ̹n].
Âm Hán Việt của 우주선 là gì?
우주선 viết bằng chữ Hán là 宇宙船, âm Hán Việt "vũ trụ thuyền". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vũ trụ thuyền" trong tiếng Việt — 우주선 nghĩa là phi thuyền, tàu vũ trụ.