TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우주선

ujuseon [ˈu(ː)d͡ʑusʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 宇宙船 VŨ TRỤ THUYỀN 宇 vũ·宙 trụ·船 thuyền

Lưu ý: âm Hán Việt “vũ trụ thuyền” — nghĩa tiếng Việt khác: 우주선 nghĩa là phi thuyền, tàu vũ trụ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

우주선 nghĩa là phi thuyền, tàu vũ trụ.

Nghĩa của 우주선

Danh từ

  1. Phi thuyền, tàu vũ trụ, phi thuyền không gian, thiết bị vũ trụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 宇宙船 — spacecraft, spaceship
  • Danh từ 宇宙線 — cosmic ray, cosmic radiation

Câu hỏi thường gặp

우주선 nghĩa là gì?

우주선 (danh từ) nghĩa là phi thuyền, tàu vũ trụ.

우주선 đọc thế nào?

우주선 đọc là ujuseon (romaja), IPA [ˈu(ː)d͡ʑusʰʌ̹n].

Âm Hán Việt của 우주선 là gì?

우주선 viết bằng chữ Hán là 宇宙船, âm Hán Việt "vũ trụ thuyền". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vũ trụ thuyền" trong tiếng Việt — 우주선 nghĩa là phi thuyền, tàu vũ trụ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.