우주인
Lưu ý: âm Hán Việt “vũ trụ nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 우주인 nghĩa là người ngoài hành tinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
우주인 nghĩa là người ngoài hành tinh.
Nghĩa của 우주인
Danh từ
- Người ngoài hành tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 宇宙人 — astronaut; alien (a life form from another planet)
Câu hỏi thường gặp
우주인 nghĩa là gì?
우주인 (danh từ) nghĩa là người ngoài hành tinh.
우주인 đọc thế nào?
우주인 đọc là uju'in (romaja), IPA [ˈu(ː)d͡ʑuin].
Âm Hán Việt của 우주인 là gì?
우주인 viết bằng chữ Hán là 宇宙人, âm Hán Việt "vũ trụ nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vũ trụ nhân" trong tiếng Việt — 우주인 nghĩa là người ngoài hành tinh.