TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우주인

uju'in [ˈu(ː)d͡ʑuin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 宇宙人 VŨ TRỤ NHÂN 宇 vũ·宙 trụ·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “vũ trụ nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 우주인 nghĩa là người ngoài hành tinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

우주인 nghĩa là người ngoài hành tinh.

Nghĩa của 우주인

Danh từ

  1. Người ngoài hành tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 宇宙人 — astronaut; alien (a life form from another planet)

Câu hỏi thường gặp

우주인 nghĩa là gì?

우주인 (danh từ) nghĩa là người ngoài hành tinh.

우주인 đọc thế nào?

우주인 đọc là uju'in (romaja), IPA [ˈu(ː)d͡ʑuin].

Âm Hán Việt của 우주인 là gì?

우주인 viết bằng chữ Hán là 宇宙人, âm Hán Việt "vũ trụ nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vũ trụ nhân" trong tiếng Việt — 우주인 nghĩa là người ngoài hành tinh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.