Lưu ý: âm Hán Việt “vũ trụ trần” — nghĩa tiếng Việt khác: 우주진 nghĩa là bụi vũ trụ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
우주진 nghĩa là bụi vũ trụ.
Nghĩa của 우주진
Danh từ
Bụi vũ trụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ宇宙塵 — cosmic dust
Câu hỏi thường gặp
우주진 nghĩa là gì?
우주진 (danh từ) nghĩa là bụi vũ trụ.
우주진 đọc thế nào?
우주진 đọc là ujujin (romaja), IPA [ˈu(ː)d͡ʑud͡ʑin].
Âm Hán Việt của 우주진 là gì?
우주진 viết bằng chữ Hán là 宇宙塵, âm Hán Việt "vũ trụ trần". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vũ trụ trần" trong tiếng Việt — 우주진 nghĩa là bụi vũ trụ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.