TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우체통

uchetong [ut͡ɕʰe̞tʰo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 郵遞筒

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

우체통 nghĩa là thùng thư, hòm thư.

Nghĩa của 우체통

Danh từ

  1. Thùng thư, hòm thư, hòm thư đi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 郵遞筒 — mailbox, letterbox, postbox

Câu hỏi thường gặp

우체통 nghĩa là gì?

우체통 (danh từ) nghĩa là thùng thư, hòm thư.

우체통 đọc thế nào?

우체통 đọc là uchetong (romaja), IPA [ut͡ɕʰe̞tʰo̞ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.