우파
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hữu phái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
우파 nghĩa là hữu phái, cánh hữu.
Nghĩa của 우파
Danh từ
- Hữu phái, cánh hữu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 우파
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 右派 — right wing; the right
- Danh từ riêng Ufa (the capital and largest city of Bashkortostan, Russia)
Câu hỏi thường gặp
우파 nghĩa là gì?
우파 (danh từ) nghĩa là hữu phái, cánh hữu.
우파 đọc thế nào?
우파 đọc là upa (romaja), IPA [ˈu(ː)pʰa̠].
Âm Hán Việt của 우파 là gì?
우파 viết bằng chữ Hán là 右派, âm Hán Việt "hữu phái". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hữu phái" trong tiếng Việt.