TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우파

upa [ˈu(ː)pʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 右派 HỮU PHÁI 右 hữu·派 phái

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hữu phái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

우파 nghĩa là hữu phái, cánh hữu.

Nghĩa của 우파

Danh từ

  1. Hữu phái, cánh hữu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 우파

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 右派 — right wing; the right
  • Danh từ riêng Ufa (the capital and largest city of Bashkortostan, Russia)

Câu hỏi thường gặp

우파 nghĩa là gì?

우파 (danh từ) nghĩa là hữu phái, cánh hữu.

우파 đọc thế nào?

우파 đọc là upa (romaja), IPA [ˈu(ː)pʰa̠].

Âm Hán Việt của 우파 là gì?

우파 viết bằng chữ Hán là 右派, âm Hán Việt "hữu phái". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hữu phái" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.