ukeuraina'eo[ukxɯɾa̠ina̠ʌ̹]giọng máy của trình duyệt
우크라이나어 nghĩa là tiếng u-crai-na.
Nghĩa của 우크라이나어
Danh từ
Tiếng U-crai-na.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Ukrainian (language)
Câu hỏi thường gặp
우크라이나어 nghĩa là gì?
우크라이나어 (danh từ) nghĩa là tiếng u-crai-na.
우크라이나어 đọc thế nào?
우크라이나어 đọc là ukeuraina'eo (romaja), IPA [ukxɯɾa̠ina̠ʌ̹].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.