우편집배원
Lưu ý: âm Hán Việt “bưu tiện tập phối viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 우편집배원 nghĩa là người đưa thư, bưu tá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
우편집배원 nghĩa là người đưa thư, bưu tá.
Nghĩa của 우편집배원
Danh từ
- Người đưa thư, bưu tá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 郵便集配員 — mailman, postman
Câu hỏi thường gặp
우편집배원 nghĩa là gì?
우편집배원 (danh từ) nghĩa là người đưa thư, bưu tá.
우편집배원 đọc thế nào?
우편집배원 đọc là upyeonjipbaewon (romaja), IPA [upʰjʌ̹ɲd͡ʑip̚p͈ɛwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 우편집배원 là gì?
우편집배원 viết bằng chữ Hán là 郵便集配員, âm Hán Việt "bưu tiện tập phối viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bưu tiện tập phối viên" trong tiếng Việt — 우편집배원 nghĩa là người đưa thư, bưu tá.